military blockade
Định nghĩa
Danh từ: - Sự phong tỏa quân sự: "military blockade" là hành động của một lực lượng vũ trang bao vây một địa điểm kiên cố và cô lập nó, đồng thời tiếp tục tấn công. Đây là một chiến thuật quân sự nhằm ngăn chặn mọi sự tiếp tế, liên lạc hoặc di chuyển ra vào khu vực bị bao vây.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã áp đặt một cuộc phong tỏa quân sự nghiêm ngặt xung quanh thành phố để cắt đứt nguồn tiếp tế.)
- (Trong chiến tranh, cảng đã bị phong tỏa quân sự nặng nề trong nhiều tháng.)
- (Cuộc phong tỏa quân sự đã ngăn chặn mọi viện trợ nhân đạo đến được khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enforce a military blockade": thực thi một cuộc phong tỏa quân sự.
- The navy was tasked to enforce the military blockade along the coast. (Hải quân được giao nhiệm vụ thực thi cuộc phong tỏa quân sự dọc theo bờ biển.)
- "to lift a military blockade": dỡ bỏ một cuộc phong tỏa quân sự.
- After negotiations, the government agreed to lift the military blockade. (Sau các cuộc đàm phán, chính phủ đã đồng ý dỡ bỏ cuộc phong tỏa quân sự.)
- "under a military blockade": trong tình trạng bị phong tỏa quân sự.
- The island remained under a military blockade for two years. (Hòn đảo vẫn nằm dưới sự phong tỏa quân sự trong hai năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Blockade (danh từ): phong tỏa (nói chung, không nhất thiết là quân sự).
- The economic blockade hurt the country's trade. (Cuộc phong tỏa kinh tế đã làm tổn hại đến thương mại của đất nước.)
- Siege (danh từ): cuộc bao vây (thường kéo dài, có thể bao gồm tấn công và phong tỏa).
- The city endured a long siege before surrendering. (Thành phố đã chịu đựng một cuộc bao vây dài trước khi đầu hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Phong tỏa quân sự: đây là cụm từ tương đương chính xác.
- Bao vây quân sự: nhấn mạnh hành động bao vây hơn là cô lập.
- Siết chặt vòng vây: cách diễn đạt hình tượng, thường dùng trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Block off: chặn lại, phong tỏa (một khu vực).
- The police blocked off the streets during the protest. (Cảnh sát đã phong tỏa các con phố trong cuộc biểu tình.)
- Cut off: cắt đứt (nguồn cung cấp, liên lạc).
- The siege cut off all food supplies to the city. (Cuộc bao vây đã cắt đứt mọi nguồn cung cấp lương thực cho thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- To lay siege to something: bao vây một địa điểm.
- The army laid siege to the fortress, hoping to starve the defenders. (Quân đội đã bao vây pháo đài, hy vọng làm cho những người phòng thủ chết đói.)
- To be under siege: bị bao vây, bị phong tỏa.
- The town was under siege for weeks, with no way in or out. (Thị trấn đã bị bao vây trong nhiều tuần, không có lối ra vào.)